asistido
B2tính từ (adjective)
/asisˈtido/
Nghĩa chính
- Được hỗ trợ một cách máy móctính từmechanically assisted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suicidio asistido | Tự sát có trợ giúp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suicidio asistido | Tự sát có trợ giúp |