Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asistencial
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
An sinh xã hội
tính từ
social security
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asistencial
Dạng gốc
(base form)
asistencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
social security
An sinh xã hội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
asistencial
asistencial
ismo
Chủ nghĩa phúc lợi nhà nước
danh từ
C2
asistencial
ista
Phúc lợi (hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp)
tính từ
AI
1
An sinh xã hội
1
An sinh xã hội
1
An sinh xã hội