Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asfixiante
C1
tính từ
(adjective)
/asfiɡˈsjante/
Nghĩa chính
1
Làm ngột ngạt, ngạt thở
tính từ
suffocating, asphyxiating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asfixiante
Dạng gốc
(base form)
asfixiante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suffocating
Đồng nghĩa của suffocation
AI
1
Làm ngột ngạt
1
Làm ngột ngạt
1
Làm ngột ngạt