Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
asertividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự quyết đoán
danh từ
assertiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asertividad
Dạng gốc
(base form)
asertividad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Hay
muchas
técnicas
para
aprender
a
decir
no
desde
la
asertividad
sin
sentirse
culpable
,
pero
hay
que
entrenarse
con
la
que
nos
sintamos
mejor
o
cuadre
en
la
situación
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当机立断
dāng jī lì duàn
Quyết đoán, chớp thời cơ quyết định
主张
zhǔ zhāng
Khẳng định, quyết đoán
Tiếng Anh
assertiveness
Sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
AI
1
Sự quyết đoán
1
Sự quyết đoán
1
Sự quyết đoán