Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascidia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asˈθidja/
Nghĩa chính
1
Người ascidian; mực biển
danh từ
ascidian; sea squirt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ascidia
Dạng gốc
(base form)
ascidia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ascidian
Lớp hải tiêu
AI
1
Người ascidian
1
Người ascidian
1
Người ascidian