Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asceta
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aˈseta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khổ hạnh
danh từ
ascetic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asceta
Dạng gốc
(base form)
asceta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ascetic
Thuộc về khổ hạnh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
asceta
ascet
ismo
Sự khổ hạnh
danh từ
Từ liên quan
(related word)
ascético
AI
1
Khổ hạnh
1
Khổ hạnh
1
Khổ hạnh