Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascanio
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Ascania
tính từ
Ascanian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ascanio
Dạng gốc
(base form)
ascani
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ascanio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ascani
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Ascania
Người Ascania
Ascanian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ascanian
Liên quan đến Nhà Ascania, một triều đại cai trị của Đức
AI
1
Người Ascania
1
Người Ascania
1
Người Ascania