Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascacoyote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaskakoˈʃote/
Nghĩa chính
1
Thú ăn kiến
danh từ
anteater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ascacoyote
Dạng gốc
(base form)
ascacoyote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oso hormiguero
yurumí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anteater
Các loài động vật ở Nam và Trung Mỹ, thuộc phân bộ Vermilingua, được chú ý là ăn kiến và mối mà chúng bắt bằng lưỡi dài dính, bao gồm cả thú ăn kiến khổng lồ và thú ăn kiến nhỏ hơn (còn được gọi là thú ăn kiến có cổ)
AI
1
Thú ăn kiến
1
Thú ăn kiến
1
Thú ăn kiến