Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asambleísta
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của một hội đồng
danh từ
member of an assembly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asambleísta
Dạng gốc
(base form)
asambleísta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của một hội đồng
1
Thành viên của một hội đồng
1
Thành viên của một hội đồng