Dịch

asaltador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asaltaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công đótính từthat assaults
  2. Kẻ tấn côngdanh từassaulter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asaltadorDạng gốc (base form)
  2. asaltadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. asaltadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. asaltadoraGiống cái (feminine)

AI