asaltador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asaltaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công đótính từthat assaults
- Kẻ tấn côngdanh từassaulter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asaltadorDạng gốc (base form)
- asaltadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- asaltadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- asaltadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh