Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
así como me ves
trạng từ
(adverb)
/aˌsi ˌkomo me ˈbes/
Nghĩa chính
1
Tin hay không
trạng từ
believe it or not
Ví dụ
Así
como
me
ves
de
viejo
,
un
día
tuve
tu
juventud
.
AI
1
Tin hay không
1
Tin hay không
1
Tin hay không