Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
así así
tính từ
(adjective)
/aˌsi aˈsi/
Nghĩa chính
1
Tàm tạm, tàng tàng, tàm tạm được
tính từ
so-so
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一般
yī bān
Tạm tạm, trung bình
Tiếng Anh
so-so
Vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phải chăng
AI
1
Tàm tạm
1
Tàm tạm
1
Tàm tạm