Dịch

arvejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈbexo/

Nghĩa chính

  1. Đậu tằm thông thường, đậu tằm làm vườn, đậu tằm, đậu tằm (Vicia sativa)danh từcommon vetch, garden vetch, tare, vetch (Vicia sativa)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arvejoDạng gốc (base form)
  2. arvejosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc arvejo

AI