arvejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈbexo/
Nghĩa chính
- Đậu tằm thông thường, đậu tằm làm vườn, đậu tằm, đậu tằm (Vicia sativa)danh từcommon vetch, garden vetch, tare, vetch (Vicia sativa)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arvejoDạng gốc (base form)
- arvejosSố nhiều (plural)