Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arubano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aɾuˈbano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Aruba
tính từ
Aruban
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arubano
Dạng gốc
(base form)
aruban
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arubano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aruban
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Aruba
Người Aruba
Aruban
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Aruban
Người đến từ Aruba hoặc gốc Aruba
AI
1
Người Aruba
1
Người Aruba
1
Người Aruba