Dịch

arturo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈtuɾo/

Nghĩa chính

  1. Háu ăntính từgluttonous
  2. Kẻ háu ăndanh từglutton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arturoDạng gốc (base form)
  2. arturasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arturosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arturaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI