Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arturo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aɾˈtuɾo/
Nghĩa chính
1
Háu ăn
tính từ
gluttonous
2
Kẻ háu ăn
danh từ
glutton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arturo
Dạng gốc
(base form)
artur
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arturo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
artur
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comelón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glutton
Háu ăn; tham; ngấu nghiến
gluttonous
Phàm ăn
AI
1
Háu ăn
2
Kẻ háu ăn
1
Háu ăn
2
Kẻ háu ăn
1
Háu ăn
2
Kẻ háu ăn