Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artropatía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾtɾopaˈtia/
Nghĩa chính
1
Bệnh khớp
danh từ
arthropathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artropatía
Dạng gốc
(base form)
artropatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arthropathy
Bệnh khớp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artropatía
oligo
artropatía
Chưa có nghĩa
poli
artropatía
Chưa có nghĩa
AI
1
Bệnh khớp
1
Bệnh khớp
1
Bệnh khớp