Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arteriosclerosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾteɾjoskleˈɾosis/
Nghĩa chính
1
Xơ vữa động mạch
danh từ
arteriosclerosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
arteriosclerótico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arteriosclerosis
Xơ vữa động mạch
AI
1
Xơ vữa động mạch
1
Xơ vữa động mạch
1
Xơ vữa động mạch