Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arteria renal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˌteɾja reˈnal/
Nghĩa chính
1
Động mạch thận
danh từ
renal artery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arteria renal
Dạng gốc
(base form)
arteria
s renales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
renal artery
Một trong hai nhánh của động mạch chủ bụng, mỗi nhánh cấp máu cho một quả thận
AI
1
Động mạch thận
1
Động mạch thận
1
Động mạch thận