arseniuro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾseˈnjuɾo/
Nghĩa chính
- Ion là nguyên tử asen có thêm ba electron và điện tích −3qua tiếng Anhdanh từarsenide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arseniuroDạng gốc (base form)
- arseniurosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arseniuro de galiodanh từ | danh từ | gallium arsenidechưa dịch |
| arseniuro de aluminio | Chưa có nghĩa |