arriero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈrjeɾo/
Nghĩa chính
- Người vận chuyển hàng hóa bằng động vật đóng góidanh từa person who transports goods using pack animals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrieros somos, y en el camino nos encontraremoscụm từ | cụm từ | Những gì xảy ra xung quanh |