Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arribante
tính từ
(adjective)
/ariˈbante/
Nghĩa chính
1
Đang đến
tính từ
arriving
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arribante
Dạng gốc
(base form)
arribante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arriving
Đến
AI
1
Đang đến
1
Đang đến
1
Đang đến