arribano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ariˈbano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với wentechetính từsynonym of wenteche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với wenteche
- synonym of wenteche
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa