Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arreos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đinh ngựa
danh từ
horse tack
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horse tack
Đồ yên cương ngựa
AI
1
Đinh ngựa
1
Đinh ngựa
1
Đinh ngựa