Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arreflexia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/areˈfleɡsja/
Nghĩa chính
1
Chứng mất phản xạ
danh từ
areflexia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
areflexia
Chứng mất phản xạ
AI
1
Chứng mất phản xạ
1
Chứng mất phản xạ
1
Chứng mất phản xạ