Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrebatadoramente
trạng từ
(adverb)
/arebataˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quyến rũ
trạng từ
captivatingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
captivatingly
Một cách quyến rũ
AI
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ