Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arquitectónicamente
trạng từ
(adverb)
/aɾkiteɡˌtonikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt kiến trúc
trạng từ
architecturally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
architecturally
Theo lối kiến trúc
AI
1
Về mặt kiến trúc
1
Về mặt kiến trúc
1
Về mặt kiến trúc