Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arquería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾkeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Arcade (một dãy mái vòm)
danh từ
arcade (a row of arches)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arquería
Dạng gốc
(base form)
arquería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arcade
Đường có mái vòm
AI
1
Arcade (một dãy mái vòm)
1
Arcade (một dãy mái vòm)
1
Arcade (một dãy mái vòm)