Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arpa de boca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾpa de ˈboka/
Nghĩa chính
1
Đàn môi
danh từ
Jew's harp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arpa de boca
Dạng gốc
(base form)
arpa
s de boca
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Jew's harp
Đàn môi
AI
1
Đàn môi
1
Đàn môi
1
Đàn môi