Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈɾola/
Nghĩa chính
1
Nghêu vỏ mềm
danh từ
soft-shell clam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arola
Dạng gốc
(base form)
arola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soft-shell clam
Nghêu vỏ mềm
AI
1
Nghêu vỏ mềm
1
Nghêu vỏ mềm
1
Nghêu vỏ mềm