armiño
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈmiɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con chồndanh từermine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armiñoDạng gốc (base form)
- armiñosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con chồn
- ermine