Dịch

ario

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈaɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Aryantính từAryan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arioDạng gốc (base form)
  2. ariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

indo-ariodanh từNgười Ấn-Aryan
-ariohậu tố-arychưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Aryan
  1. Aryan

Họ từ (word family)

cùng gốc ario

Ngôn ngữ khác

AI