Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aridez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾiˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự khô cằn
danh từ
aridity, dryness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aridez
Dạng gốc
(base form)
aride
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aridity
Thiếu mưa hoặc độ ẩm kéo dài
AI
1
Sự khô cằn
1
Sự khô cằn
1
Sự khô cằn