Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argucia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˈɡusja/
Nghĩa chính
1
Sự ngụy biện
danh từ
sophistry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argucia
Dạng gốc
(base form)
argucia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sophistry
Các hành động hoặc lập luận của một nhà ngụy biện
AI
1
Sự ngụy biện
1
Sự ngụy biện
1
Sự ngụy biện