Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argallera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cạo râu
danh từ
spokeshave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argallera
Dạng gốc
(base form)
argallera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spokeshave
Cái bào khum
AI
1
Cạo râu
1
Cạo râu
1
Cạo râu