Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argalí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Argali (loài cừu hoang dã lớn nhất thế giới)
danh từ
argali (largest species of wild sheep in the world)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argalí
Dạng gốc
(base form)
argalí
es
Số nhiều
(plural)
argalí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
argali
Tập hợp argali, cừu aga
AI
1
Argali (loài cừu hoang dã lớn nhất thế giới)
1
Argali (loài cừu hoang dã lớn nhất thế giới)
1
Argali (loài cừu hoang dã lớn nhất thế giới)