areola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾeˈola/
Nghĩa chính
- Quầng vú (vòng tròn màu xung quanh núm vú)danh từareola (the coloured circle around a nipple)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- areolaDạng gốc (base form)
- areolasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quầng vú (vòng tròn màu xung quanh núm vú)