arenque
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾenke/nguồn
Nghĩa chính
- Cá tríchdanh từherring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arenqueDạng gốc (base form)
- arenquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rey de los arenquesdanh từ | danh từ | Cá mái chèo, cá đai vua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã ăn một con cá trích muối.
- .Cá trích ăn với khoai tây rất ngon.
- .Đó là một sự đánh lạc hướng.