Dịch

arenque

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾenke/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá tríchdanh từherring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arenqueDạng gốc (base form)
  2. arenquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rey de los arenquesdanh từCá mái chèo, cá đai vua

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã ăn một con cá trích muối.
  • .Cá trích ăn với khoai tây rất ngon.
  • .Đó là một sự đánh lạc hướng.

AI