Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arena de moldeo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˌɾena de molˈdeo/
Nghĩa chính
1
Cát đúc
danh từ
molding sand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arena de moldeo
Dạng gốc
(base form)
arena
s de moldeo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
molding sand
Hỗn hợp cát và mùn được những người sáng lập sử dụng để làm khuôn cát
AI
1
Cát đúc
1
Cát đúc
1
Cát đúc