areca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɾeka/
Nghĩa chính
- Cây caudanh từareca; betel palm (Areca catechu, an Asiatic palm)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arecaDạng gốc (base form)
- arecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuez de arecadanh từ | danh từ | Quả cau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh