Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcosegundo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giây cung
danh từ
arcsecond
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcosegundo
Dạng gốc
(base form)
arcosegundo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arcsecond
Giây
AI
1
Giây cung
1
Giây cung
1
Giây cung