arco triunfal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɾko tɾjunˈfal/
Nghĩa chính
- Khải hoàn môn (vòm hoành tráng kỷ niệm chiến thắng)danh từtriumphal arch (monumental arch that commemorates a victory)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arco triunfalDạng gốc (base form)
- arcos triunfalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh