Dịch

arco triunfal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɾko tɾjunˈfal/

Nghĩa chính

  1. Khải hoàn môn (vòm hoành tráng kỷ niệm chiến thắng)danh từtriumphal arch (monumental arch that commemorates a victory)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arco triunfalDạng gốc (base form)
  2. arcos triunfalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI