Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arciprestazgo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾθipɾesˈtaθɡo/
Nghĩa chính
1
Chức tư tế
danh từ
archpriesthood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arciprestazgo
Dạng gốc
(base form)
arciprestazgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archpriesthood
Văn phòng của một linh mục
AI
1
Chức tư tế
1
Chức tư tế
1
Chức tư tế