Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˈt͡ʃina/
Nghĩa chính
1
Arshin (đơn vị đo chiều dài của Nga)
danh từ
arshin (a Russian unit of length)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archina
Dạng gốc
(base form)
archina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arshin
Ac-sin, đơn vị đo chiều dài của Nga (= 0, 71 m)
AI
1
Arshin (đơn vị đo chiều dài của Nga)
1
Arshin (đơn vị đo chiều dài của Nga)
1
Arshin (đơn vị đo chiều dài của Nga)