Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archiducado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾt͡ʃiduˈkado/
Nghĩa chính
1
Đại công quốc
danh từ
archduchy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archiducado
Dạng gốc
(base form)
archiducado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archduchy
Lãnh thổ (công quốc) của một đại công tước
AI
1
Đại công quốc
1
Đại công quốc
1
Đại công quốc