Dịch

arcadio

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈkadjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Arcadiatính từArcadian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcadioDạng gốc (base form)
  2. arcadiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arcadiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arcadiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Arcadia
  1. Arcadian

AI