Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcadio
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aɾˈkadjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Arcadia
tính từ
Arcadian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcadio
Dạng gốc
(base form)
arcadi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arcadio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arcadi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Arcadia
Người Arcadia
Arcadian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arcadian
Liên quan đến một trò chơi điện tử
Arcadian
Cư dân của Arcadia cổ đại
AI
1
Người Arcadia
1
Người Arcadia
1
Người Arcadia