Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcada seca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˌkada ˈseka/
Nghĩa chính
1
Khô khốc
danh từ
dry-heave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcada seca
Dạng gốc
(base form)
arcada
s secas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dry-heave
Cố gắng nôn mà chỉ thải ra khí
AI
1
Khô khốc
1
Khô khốc
1
Khô khốc