Dịch

arcabuz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾkaˈbus/

Nghĩa chính

  1. Súng hỏa maidanh từharquebus, musket
  2. Người đánh đàndanh từharquebusier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcabuzDạng gốc (base form)
  2. arcabucesSố nhiều (plural)

AI