Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcabuz
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾkaˈbus/
Nghĩa chính
1
Súng hỏa mai
danh từ
harquebus, musket
2
Người đánh đàn
danh từ
harquebusier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcabuz
Dạng gốc
(base form)
arcabu
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harquebus
Khẩu súng hỏa mai đã lỗi thời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arcabuz
arcabuz
azo
Một phát súng với một chiếc xe buýt
danh từ
arcabu
cero
Người bắn súng
danh từ
AI
1
Súng hỏa mai
2
Người đánh đàn
1
Súng hỏa mai
2
Người đánh đàn
1
Súng hỏa mai
2
Người đánh đàn