arcón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkon/
Nghĩa chính
- Rương lớn (hộp)danh từlarge chest (box)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arcónDạng gốc (base form)
- arconesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arcón congelador | Tủ đông ngực |