Dịch

arcón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkon/

Nghĩa chính

  1. Rương lớn (hộp)danh từlarge chest (box)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcónDạng gốc (base form)
  2. arconesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arcón congeladorTủ đông ngực

AI