Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arboladura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾbolaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Bộ cột buồm của một con tàu
danh từ
the set of masts of a ship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arboladura
Dạng gốc
(base form)
arboladura
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ cột buồm của một con tàu
1
Bộ cột buồm của một con tàu
1
Bộ cột buồm của một con tàu