Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arancelamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại thuế quan
danh từ
a type of tarifffing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arancelamiento
Dạng gốc
(base form)
arancelamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại thuế quan
1
Một loại thuế quan
1
Một loại thuế quan